Báo cáo chiến dịch phát mẫuSampling campaign report

Nhãn hàng mẫuSample Brand

Chiến dịch minh hoạ · 03 Aug – 09 Aug · ICT · 8 điểm phát mẫu · dữ liệu vận hành TRYOH (đã loại tài khoản nội bộ và test) Illustrative campaign · 03 Aug – 09 Aug · ICT · 8 locations · TRYOH operational data (internal and test accounts excluded)

Đây là báo cáo mẫu. Mọi con số, tên nhãn và tên điểm đặt đều là minh hoạ — không lấy từ bất kỳ chiến dịch có thật nào. Trang này không chứa thông tin cá nhân: không số điện thoại, không tên khách, không danh sách tải về. Báo cáo thật gửi cho nhãn hàng cũng chỉ hiển thị số liệu tổng hợp, và nhóm nhỏ hơn ngưỡng ẩn danh được giấu đi. This is a sample report. Every figure, brand name and location name is illustrative — none of it comes from a live campaign. This page contains no personal data: no phone numbers, no customer names, no downloadable lists. The real brand report is aggregate-only as well, and any group below the anonymity threshold is withheld.

1Số liệu phát mẫuDistribution

Con số ghi nhận trực tiếp từ máy — không suy đoán.Recorded directly by the machine — no estimation.

Mẫu đã phátSamples dispensed
340
trong tuầnthis week
Khách tiếp cậnCustomers reached
330
người riêng biệt trong tuầndistinct people this week
So tuần trướcvs last week
+39
13% tăng13% up
Tỷ lệ namMale share
51%
tự khai · n=968self-reported · n=968
Tuổi 18–24Aged 18–24
58%
tự khai · n=968self-reported · n=968

Theo sản phẩm: By product: Sản phẩm A — gói dùng thử 10mlProduct A — 10ml trial sachet 332 · Sản phẩm B — gói dùng thử 7mlProduct B — 7ml trial sachet 8

Chi phí mỗi khách dùng thử đã xác thựcCost per verified trial lead
15.000₫
1.240 khách đã xác thực số điện thoại1,240 phone-verified customers
Chi phí đã phát sinhCampaign spend so far
18.600.000₫
2 SKU · từ 20 Jul2 SKUs · since 20 Jul
Chi phí mỗi mẫuCost per sample
11.293₫
1.647 mẫu toàn chiến dịch1,647 samples campaign to date

2Nhân khẩu học (khách tự khai)Audience demographics (self-reported)

Chỉ tính khách tự khai trên máy — không suy đoán từ tên. 968/1.240 khách (78%) đã trả lời ít nhất một câu; nhóm dưới 10 người được giấu. Self-reported at the machine — never inferred from a name. 968 of 1,240 people (78%) answered at least one question; groups smaller than 10 are withheld.

Giới tínhGendern=968 tự khain=968 self-reported

Nam 51%Male 51% Nữ 44%Female 44%

Nam 51% · Nữ 44% · Khác 2% · Chưa khai 3% Male 51% · Female 44% · Other 2% · Not stated 3%

Nhóm tuổiAge groupn=968 tự khain=968 self-reported

16–174%
18–2458%
25–3426%
35–449%
45+3%

3Theo điểm đặtBy location

Toàn chiến dịch · 20 Jul – 23 Aug · 1.647 mẫu · 1.240 khách. Các chi nhánh cùng chuỗi được gom lại để đọc theo chuỗi. Whole campaign · 20 Jul – 23 Aug · 1,647 samples · 1,240 recipients. Branches of a chain are grouped so the chain reads as one placement.

Điểm đặtPlacement MẫuSamples KháchPeople Giới tính (tự khai)Gender (self-reported) Cuối tuầnWeekend
Chuỗi cà phê ACoffee chain A4 chi nhánh4 branches 712548
54% nam54% malen=431
31%
A — Chi nhánh Quận 1A — District 123118156% nam56% malen=14229%
A — Chi nhánh Quận 3A — District 319815251% nam51% malen=11827%
A — Chi nhánh Thủ ĐứcA — Thu Duc16412258% nam58% malen=9738%
A — Chi nhánh Bình ThạnhA — Binh Thanh1199349% nam49% malen=7433%
Chuỗi phòng tập BGym chain B2 chi nhánh2 branches 486402
63% nam63% malen=318
24%
B — Chi nhánh Quận 7B — District 726822165% nam65% malen=17622%
B — Chi nhánh Quận 2B — District 221818161% nam61% malen=14226%
Toà văn phòng COffice tower C1 điểm1 site 289214
44% nam44% malen=169
6%
Trung tâm thương mại DShopping centre D1 điểm1 site 160131
38% nam38% malen=50 nền nhỏsmall base
57%

4Khách quay lại và tường cooldownRepeat visits and the cooldown wall

Khách đã xác thực bằng số điện thoại nên lần quay lại theo dõi được. Lượt bị cooldown chặn KHÔNG được ghi log, nên các số dưới đây suy từ hành vi: khách quay lại quét vào ngày khác mà không lấy thêm được mẫu nào. Customers verify by phone, so a repeat visit is traceable. A blocked attempt is never logged, so the figures below are inferred from behaviour: someone who scanned again on another day and left without another sample.

Khách mớiNew Quay lạiReturning
    Khách tuần đầuWeek-1 cohort
    284
    người lấy mẫu trong tuần mở mànpeople who took a sample in the opening week
    Quay lại quétCame back and scanned
    43%
    121/284 khách quét lại ở tuần sau121 of 284 scanned again in a later week
    Về tay khôngLeft empty-handed
    34%
    41/121 lượt quay lại không lấy thêm mẫu nào — chạm giới hạn 1 mẫu / 7 ngày mỗi SKU41 of 121 return visits took nothing — they hit the 1 sample / 7 days per-SKU cap

    5Nhận địnhOur reading

    Phần duy nhất trong báo cáo là SUY LUẬN, không phải số đo. Nền coral để không lẫn với các mục ở trên. The only part of this report that is interpretation rather than measurement. Coral background so it never reads as a measured figure.

    Giả định — không phải số đoHypothesis — not measured

    Chuỗi cà phê ACoffee chain A 712 mẫusamples nên giữ và mở rộngkeep and expand

    • Sản lượng:Volume: 43% tổng mẫu toàn chiến dịch, trải đều 4 chi nhánh — không phụ thuộc một điểm nào.43% of all samples, spread evenly across 4 branches — no single-site dependency.
    • Tệp khách:Audience: 54% nam, lệch nhẹ về 18–24 — sát với tệp mục tiêu của nhãn.54% male, skewed to 18–24 — closest match to the brand's target.
    • Nhịp:Rhythm: 31% lượt rơi vào cuối tuần, phần còn lại dồn vào khung 11–13h ngày thường.31% weekend, the rest concentrated in the 11am–1pm weekday window.

    Đọc: đây là điểm đặt “nền” của chiến dịch — ổn định, đủ lớn để đọc số, và còn dư địa vì chưa chi nhánh nào chạm trần kho. Reading: this is the campaign's baseline placement — steady, large enough to read, and not yet capped, since no branch has run out of stock.

    Chuỗi phòng tập BGym chain B 486 mẫusamples đúng tệp nhấtbest audience fit

    • Tệp khách:Audience: 63% nam — cao nhất trong 4 điểm, và là điểm duy nhất có tỷ lệ quay lại trên 50%.63% male — the highest of the four, and the only placement with a return rate above 50%.
    • Lưu ý nền dữ liệu:Base caveat: tỷ lệ giới tính tính trên n=318 tự khai, không phải toàn bộ 402 khách.the gender split is on n=318 self-reported, not all 402 customers.

    Đọc: nếu phải cắt ngân sách xuống 2 điểm, giữ B trước — sản lượng thấp hơn A nhưng mỗi mẫu rơi đúng tệp hơn. Reading: if the budget has to shrink to two placements, keep B first — lower volume than A, but each sample lands closer to the target.

    Trung tâm thương mại DShopping centre D 160 mẫusamples chưa kết luận đượcnot yet conclusive

    • Nhịp:Rhythm: 57% lượt rơi vào cuối tuần — điểm này sống bằng T7/CN, ngày thường gần như đứng yên.57% weekend — this placement lives on Saturday and Sunday; weekdays are near-flat.
    • Lưu ý nền dữ liệu:Base caveat: n=50 tự khai. Mọi tỷ lệ nhân khẩu học ở dòng này chỉ nên đọc như xu hướng.n=50 self-reported. Every demographic ratio on this row should be read as a direction, not a number.

    Đọc: cần thêm ít nhất hai tuần trọn vẹn trước khi quyết giữ hay bỏ. Reading: needs at least two more full weeks before a keep-or-drop call.

    6Khách lấy mẫu vào lúc nàoWhen people take your samples

    Giờ ICT, theo tuần đang xem. Mỗi ô là số mẫu đã nhả trong khung giờ đó. ICT, for the selected week. Each cell is the number of samples dispensed in that hour.

    7Dữ liệu bàn giaoWhat you receive

    Bản mẫu này không kèm file tải về. Mục dưới đây mô tả những gì báo cáo thật bàn giao. This sample ships without downloads. The list below describes what the real report hands over.

    Bản CSV tổng hợp — số mẫu theo ngày, theo điểm đặt và theo sản phẩm, cùng các tỷ lệ nhân khẩu học đã gộp nhóm. Đây là dữ liệu ở mức tổng hợp, không phải mức từng người. Aggregate CSV — samples by day, by location and by product, plus the bucketed demographic ratios. Aggregate level, never person level.

    Không có thông tin cá nhân trong bản mẫu này. Ở chiến dịch thật, mọi dữ liệu định danh khách hàng chỉ được xử lý theo phạm vi đồng ý mà khách đã tick trên máy, và chỉ chia sẻ với đúng pháp nhân nhãn hàng ghi trong phụ lục hợp đồng. Khách rút đồng ý là dừng chia sẻ ngay. No personal data appears in this sample. On a live campaign, any customer-identifying data is processed strictly within the consent scope the customer ticked at the machine, and shared only with the exact brand legal entity named in the contract annex. Withdrawing consent stops the sharing immediately.

    Đường dẫn riêng cho từng nhãn. Báo cáo thật nằm sau một link có token, không index, không đoán được — không phải trang công khai như bản mẫu này. A private link per brand. The real report sits behind a tokenised, non-indexed, unguessable URL — not a public page like this sample.

    8Phương pháp & giới hạn — đọc trước khi dùngMethodology and limits — read before using

    • Số liệu minh hoạ. Toàn bộ con số trên trang này được dựng để minh hoạ bố cục báo cáo. Không trích dẫn như dữ liệu thị trường.Illustrative figures. Every number here exists to show the report's layout. Do not quote it as market data.
    • Tuần là T2–CN theo giờ ICT. Chỉ những tuần đã đóng mới lên báo cáo — tuần đang chạy không hiển thị, để không ai đọc nửa tuần thành cả tuần.A week is Mon–Sun, ICT. Only completed weeks are published — the running week is hidden so a part-week is never read as a full one.
    • Mẫu đã phát là số máy ghi nhận thật lúc động cơ nhả hàng, không phải số quét hay số ước lượng.Samples dispensed is what the machine recorded when the motor released the product — not scans, not an estimate.
    • Nhân khẩu học là khách tự khai trên máy và chỉ trên một phần tệp khách. Không suy đoán giới tính hay tuổi từ tên. Nhóm nhỏ hơn ngưỡng ẩn danh được giấu, nên các tỷ lệ có thể không cộng đủ 100%.Demographics are self-reported at the machine, by part of the audience only. Gender and age are never inferred from a name. Groups below the anonymity threshold are withheld, so ratios may not sum to 100%.
    • Lượt bị chặn không được ghi log. Khi khách chạm giới hạn suất, hệ thống không tạo bản ghi — nên “về tay không” ở mục 4 là số suy từ hành vi, không phải số đo.Blocked attempts are never logged. When a customer hits the cap the system writes no record — so "left empty-handed" in section 4 is inferred from behaviour, not measured.
    • Đã loại tài khoản nội bộ và test. Máy chạy thử, số điện thoại của đội vận hành và các lượt bắn thử ở kho không nằm trong bất kỳ con số nào.Internal and test accounts are excluded. Bench machines, operator phone numbers and warehouse test fires are in none of these figures.
    • Điểm đặt gom theo chuỗi. Một khách ghé nhiều chi nhánh cùng chuỗi được đếm đúng một lần ở dòng chuỗi, nên tổng các chi nhánh có thể lớn hơn dòng chuỗi.Locations roll up by chain. Someone visiting several branches of one chain counts once on the chain row, so branch figures can sum above it.